santolina chamaecyparissus

santolina chamaecyparissus

A gardener trims a santolina chamaecyparissus in a sunny herb garden.

Định nghĩa

Danh từ: Santolina chamaecyparissus tên khoa học của một loại cây bụi thơm, nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Cây này đặc điểm: - Thân phủ đầy lông mềm, tạo cảm giác như len. - cây mùi thơm đặc trưng. - Hoa màu vàng, mọc thành chùm.

dụ sử dụng
  • (Santolina chamaecyparissus thường được trồng trong vườn tán thơm hoa vàng của .)
  • (Thân lông của santolina chamaecyparissus khiến trở thành một loại cây cảnh độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong làm vườn: Cây này thường được dùng làm cây viền hoặc cây che phủ đất nhờ khả năng chịu hạn tốt.
    • Santolina chamaecyparissus is ideal for xeriscaping due to its drought tolerance. (Santolina chamaecyparissus lý tưởng cho việc làm vườn khô hạn nhờ khả năng chịu hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Santolina (danh từ): Chi thực vật chứa loài này.
  • Cotton lavender (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh của santolina chamaecyparissus, do lông trắng như bông.
Từ đồng nghĩa
  • Cotton lavender: Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh.
  • Holy flax: Một tên gọi khác ít dùng.
Các cụm từ liên quan
  • Woolly stems: Thân lông .
    • The woolly stems of santolina chamaecyparissus help reduce water loss. (Thân lông của santolina chamaecyparissus giúp giảm mất nước.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên khoa học này.